Câu
Cấp độ: N2

立ってしておいた

Kana: かいぎにさきだってしりょうをかくにんしておいた Romaji: Kaigi ni sakidatte shiryou o kakunin shite oita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi kiểm tra tài liệu trước họp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
会議に先立って資料を確認しておいた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan