Câu
Cấp độ: N3

会議に立って資料を確認しておいた

Kana: かいぎにさきだってしりょうをかくにんしておいた Romaji: Kaigi ni sakidatte shiryou o kakunin shite oita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi kiểm tra tài liệu trước họp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan