Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

đứng dậy, vươn lên, chuẩn bị

Cách đọc
Onyomi: リツ, リュウ, リットル Kunyomi: た.つ, -た.つ, た.ち-, た.てる, -た.てる, た.て-, たて-, -た.て, -だ.て, -だ.てる Romaji: ritsu, ryuu, rittoru / ta.tsu, -ta.tsu, ta.chi-, ta.teru, -ta.teru, ta.te-, tate-, -ta.te, -da.te, -da.teru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Levante-se, estique-se, prepare-se
Tiếng Anh stand up, rise, set up
Tiếng Tây Ban Nha Levántate, ponte de pie, prepárate
Tiếng Hàn 일어서다, 일어나다, 준비하다
Tiếng Pháp Levez-vous, lèvez-vous, préparez-vous
Tiếng Ý alzati, alzati, preparati
Tiếng Đức Aufstehen, aufstehen, aufbauen
Tiếng Indonesia berdiri, bangkit, bersiap
Tiếng Thái ลุกขึ้นยืน เตรียมพร้อม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này