Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 20

Nghia trong Tiếng Việt

bắt chước, cạnh tranh với, đấu thầu

Cách đọc
Onyomi: キョウ, ケイ Kunyomi: きそ.う, せ.る, くら.べる Romaji: kyou, kei / kiso.u, se.ru, kura.beru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha imitar, competir com, licitar
Tiếng Anh emulate, compete with, bid
Tiếng Tây Ban Nha emular, competir con, pujar
Tiếng Hàn 모방하다, 경쟁하다, 입찰하다
Tiếng Pháp imiter, rivaliser avec, enchérir
Tiếng Ý emulare, competere con, fare offerte
Tiếng Đức nachahmen, konkurrieren mit, bieten
Tiếng Indonesia meniru, bersaing dengan, menawar
Tiếng Thái เลียนแบบ แข่งขัน ประมูล
Kanji

Kanji liên quan