Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

huy hiệu, chương, bố cục

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: — Romaji: shou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha distintivo, capítulo, composição
Tiếng Anh badge, chapter, composition
Tiếng Tây Ban Nha insignia, capítulo, composición
Tiếng Hàn 배지, 장, 구성
Tiếng Pháp insigne, chapitre, composition
Tiếng Ý distintivo, capitolo, composizione
Tiếng Đức Abzeichen, Kapitel, Komposition
Tiếng Indonesia lencana, bab, komposisi
Tiếng Thái ตราสัญลักษณ์ บท องค์ประกอบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này