Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

rồng, hoàng gia, rồng

Cách đọc
Onyomi: リュウ, リョウ, ロウ Kunyomi: たつ, いせ Romaji: ryuu, ryou, rou / tatsu, ise
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dragão, imperial, dragão
Tiếng Anh dragon, imperial, dragon
Tiếng Tây Ban Nha dragón, imperial, dragón
Tiếng Hàn 용, 제국, 용
Tiếng Pháp dragon, impérial, dragon
Tiếng Ý drago, imperiale, drago
Tiếng Đức Drache, Kaiserlicher Drache
Tiếng Indonesia naga, kekaisaran, naga
Tiếng Thái มังกร, จักรพรรดิ, มังกร
Kanji

Kanji liên quan