Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

kết thúc, hoàn thành, khép lại

Cách đọc
Onyomi: ドウ, シュン Kunyomi: わらわ, わらべ, おわ.る Romaji: dou, shun / warawa, warabe, owa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fim, término, fim
Tiếng Anh end, finish, fin
Tiếng Tây Ban Nha fin, terminar, final
Tiếng Hàn 끝, 마무리, 종료
Tiếng Pháp fin, termina, fin
Tiếng Ý fine, conclusione, fine
Tiếng Đức Ende, Abschluss, Ende
Tiếng Indonesia akhir, selesai, berakhir
Tiếng Thái จบ, เสร็จสิ้น, สิ้นสุด
Kanji

Kanji liên quan