Từ
競争
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcạnh tranh, cuộc thi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
抗争
kousou
tranh chấp, phản kháng
N1
争い
arasoi
tranh chấp, cãi vã, xung đột
N1
紛争
funsou
tranh chấp, rắc rối, xung đột
N2
競馬
keiba
đua ngựa
N3
争う
arasou
cạnh tranh, tranh giành, tranh luận, tranh chấp, mâu thuẫn, chống lại
N3
競技
kyougi
thi đấu, môn thi
N3
論争
ronsou
tranh luận, tranh cãi
N4
戦争
sensou
chiến tranh
Kanji