Từ
論争
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttranh luận, tranh cãi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
言論
genron
diễn ngôn, sự bày tỏ ý kiến, lời nói
N1
抗争
kousou
tranh chấp, phản kháng
N1
討論
touron
cuộc thảo luận, tranh luận
N1
異論
iron
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
争い
arasoi
tranh chấp, cãi vã, xung đột
N1
世論
seron
dư luận
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
紛争
funsou
tranh chấp, rắc rối, xung đột
Kanji