Từ
成り立つ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbao gồm, thực tế (hợp lý, khả thi, khả thi), được kết luận, đúng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
成立
seiritsu
sự hình thành, thành lập, hoàn thiện
N1
合成
gousei
tổng hợp, hỗn hợp
N1
公立
kouritsu
tổ chức công lập, cơ quan công cộng
N1
孤立
koritsu
sự cô lập, bất lực
N1
逆立ち
sakadachi
trồng cây chuối bằng tay, trồng cây chuối bằng đầu
N1
結成
kessei
sự hình thành
N1
取り立てる
toritateru
để thu thập, để tống tiền
N1
確立
kakuritsu
thành lập
N1
気立て
kidate
tốt bụng, tốt bụng
Kanji