Từ
Kana: なりたつ Romaji: naritatsu Cấp độ: N1

成り立つ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bao gồm, thực tế (hợp lý, khả thi, khả thi), được kết luận, đúng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan