Kanji
立
Nghia trong Tiếng Việtđứng dậy, vươn lên, chuẩn bị
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Levante-se, estique-se, prepare-se
Tiếng Anh
stand up, rise, set up
Tiếng Tây Ban Nha
Levántate, ponte de pie, prepárate
Tiếng Hàn
일어서다, 일어나다, 준비하다
Tiếng Pháp
Levez-vous, lèvez-vous, préparez-vous
Tiếng Ý
alzati, alzati, preparati
Tiếng Đức
Aufstehen, aufstehen, aufbauen
Tiếng Indonesia
berdiri, bangkit, bersiap
Tiếng Thái
ลุกขึ้นยืน เตรียมพร้อม
Kanji
Kanji liên quan
N1
竜
ryuu, ryou, rou / tatsu, ise
rồng, hoàng gia, rồng
N2
章
shou
huy hiệu, chương, bố cục
N2
童
dou / warabe
trẻ vị thành niên, trẻ em, jeune
N1
竣
dou, shun / warawa, warabe, owa.ru
kết thúc, hoàn thành, khép lại
N1
端
tan / hashi, ha, hata, -bata, hana
cạnh, gốc, cuối
N2
競
kyou, kei / kiso.u, se.ru, kura.beru
bắt chước, cạnh tranh với, đấu thầu
Từ
Từ có kanji này
N1
設立
setsuritsu
sự thành lập, sự thiết lập, tổ chức được thành lập
N1
創立
souritsu
sự thành lập, sự sáng lập
N1
立ち去る
tachisaru
rời đi, khởi hành
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
中立
chuuritsu
tính trung lập
N1
仕立てる
shitateru
may, làm, chuẩn bị
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
N1
立方
rippou
khối lập phương
Câu