Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự đảm bảo, vững chắc, chặt chẽ

Cách đọc
Onyomi: カク, コウ Kunyomi: たし.か, たし.かめる Romaji: kaku, kou / tashi.ka, tashi.kameru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha segurança, firme, rigoroso
Tiếng Anh assurance, firm, tight
Tiếng Tây Ban Nha seguridad, firmeza, rigidez
Tiếng Hàn 확신, 확고한, 단단한
Tiếng Pháp assurance, ferme, serré
Tiếng Ý sicurezza, fermo, stretto
Tiếng Đức Zusicherung, fest, eng
Tiếng Indonesia jaminan, tegas, ketat
Tiếng Thái ความมั่นใจ, มั่นคง, แน่นหนา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này