Kanji
碩
Nghia trong Tiếng Việtlớn, vĩ đại, nổi bật
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
grande, ótimo, eminente
Tiếng Anh
large, great, eminent
Tiếng Tây Ban Nha
grande, grandioso, eminente
Tiếng Hàn
큰, 위대한, 저명한
Tiếng Pháp
grand, important, éminent
Tiếng Ý
grande, grandioso, eminente
Tiếng Đức
groß, großartig, herausragend
Tiếng Indonesia
besar, hebat, terkemuka
Tiếng Thái
ใหญ่ ยิ่งใหญ่ โดดเด่น
Kanji
Kanji liên quan
N1
碑
hi / ishibumi
bia mộ, tượng đài, pierre Tombale
N1
磁
ji
nam châm, sứ, aimant
N1
碧
heki, hyaku
xanh dương, xanh lá cây, xanh lam
N3
確
kaku, kou / tashi.ka, tashi.kameru
sự đảm bảo, vững chắc, chặt chẽ
N1
碁
go
Go, Go, juego del Go
N2
硬
kou / kata.i
cứng, chắc, bền
N2
磨
ma / miga.ku, su.ru
mài, đánh bóng, tẩy rửa
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat