Kanji
碩
Nghia trong Tiếng Việtlớn, vĩ đại, nổi bật
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
grande, ótimo, eminente
Tiếng Anh
large, great, eminent
Tiếng Tây Ban Nha
grande, grandioso, eminente
Tiếng Hàn
큰, 위대한, 저명한
Tiếng Pháp
grand, important, éminent
Tiếng Ý
grande, grandioso, eminente
Tiếng Đức
groß, großartig, herausragend
Tiếng Indonesia
besar, hebat, terkemuka
Tiếng Thái
ใหญ่ ยิ่งใหญ่ โดดเด่น
Kanji
Kanji liên quan
N1
磯
ki / iso
bờ biển, bãi biển, playa rocosa
N1
礁
shou
rạn san hô, đá chìm, récif
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N1
礎
so / ishizue
đá góc, đá nền, première pierre
N4
研
ken / to.gu
đánh bóng, nghiên cứu, mài
N2
砂
sa, sha / suna
cát, chồn, đấu trường
N1
砕
sai / kuda.ku, kuda.keru
đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra