Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

pháo, súng, đại bác

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: — Romaji: hou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha canhão, arma, canhão
Tiếng Anh cannon, gun, canon
Tiếng Tây Ban Nha cañón, arma, cañón
Tiếng Hàn 대포, 총, 포
Tiếng Pháp canon, fusil, canon
Tiếng Ý cannone, pistola, cannone
Tiếng Đức Kanone, Gewehr, Kanone
Tiếng Indonesia meriam, senjata, meriam
Tiếng Thái ปืนใหญ่ ปืน ปืนใหญ่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này