Kanji
砂
Nghia trong Tiếng Việtcát, chồn, đấu trường
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
areia, zibelina, arena
Tiếng Anh
sand, sable, arena
Tiếng Tây Ban Nha
arena, sable, arena
Tiếng Hàn
모래, 세이블, 경기장
Tiếng Pháp
sable, sable, arène
Tiếng Ý
sabbia, zibellino, arena
Tiếng Đức
Sand, Zobel, Arena
Tiếng Indonesia
pasir, musang, arena
Tiếng Thái
ทราย, เซเบิล, อารีน่า
Kanji
Kanji liên quan
N4
研
ken / to.gu
đánh bóng, nghiên cứu, mài
N1
砕
sai / kuda.ku, kuda.keru
đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N2
硬
kou / kata.i
cứng, chắc, bền
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra
N1
碁
go
Go, Go, juego del Go
Từ