Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

xé, rách, xé

Cách đọc
Onyomi: ハ Kunyomi: やぶ.る, やぶ.れる, わ.れる Romaji: ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rasgar, despedaçar, dilacerar
Tiếng Anh rend, rip, tear
Tiếng Tây Ban Nha rasgar, desgarrar, romper
Tiếng Hàn 찢다, 뜯다, 갈기갈기 찢어지다
Tiếng Pháp déchirer, lacérer, percer
Tiếng Ý lacerare, strappare, strappare
Tiếng Đức zerreißen, zerfetzen, zerreißen
Tiếng Indonesia merobek, mengoyak, mencabik
Tiếng Thái ฉีก ขาด ขาดวิ่น
Kanji

Kanji liên quan