Kanji
砕
Nghia trong Tiếng Việtđập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esmagar, quebrar, triturar
Tiếng Anh
smash, break, crush
Tiếng Tây Ban Nha
aplastar, romper, destrozar
Tiếng Hàn
부수다, 깨다, 으깨다
Tiếng Pháp
fracasser, casser, écraser
Tiếng Ý
distruggere, rompere, schiacciare
Tiếng Đức
zerschmettern, zerbrechen, zerquetschen
Tiếng Indonesia
menghancurkan, memecahkan, meremukkan
Tiếng Thái
ทุบ, ทำลาย, บดขยี้
Kanji
Kanji liên quan
N4
研
ken / to.gu
đánh bóng, nghiên cứu, mài
N2
砂
sa, sha / suna
cát, chồn, đấu trường
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N2
硬
kou / kata.i
cứng, chắc, bền
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra
N1
碁
go
Go, Go, juego del Go