Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: くだ.く, くだ.ける Romaji: sai / kuda.ku, kuda.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esmagar, quebrar, triturar
Tiếng Anh smash, break, crush
Tiếng Tây Ban Nha aplastar, romper, destrozar
Tiếng Hàn 부수다, 깨다, 으깨다
Tiếng Pháp fracasser, casser, écraser
Tiếng Ý distruggere, rompere, schiacciare
Tiếng Đức zerschmettern, zerbrechen, zerquetschen
Tiếng Indonesia menghancurkan, memecahkan, meremukkan
Tiếng Thái ทุบ, ทำลาย, บดขยี้
Kanji

Kanji liên quan