Kanji
砕
Nghia trong Tiếng Việtđập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esmagar, quebrar, triturar
Tiếng Anh
smash, break, crush
Tiếng Tây Ban Nha
aplastar, romper, destrozar
Tiếng Hàn
부수다, 깨다, 으깨다
Tiếng Pháp
fracasser, casser, écraser
Tiếng Ý
distruggere, rompere, schiacciare
Tiếng Đức
zerschmettern, zerbrechen, zerquetschen
Tiếng Indonesia
menghancurkan, memecahkan, meremukkan
Tiếng Thái
ทุบ, ทำลาย, บดขยี้
Từ