Kanji
研
Nghia trong Tiếng Việtđánh bóng, nghiên cứu, mài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
polir, estudar, afiar
Tiếng Anh
polish, study of, sharpen
Tiếng Tây Ban Nha
pulir, estudiar, afilar
Tiếng Hàn
연마하다, 연구하다, 날카롭게 하다
Tiếng Pháp
polir, étudier, aiguiser
Tiếng Ý
lucidare, studiare, affilare
Tiếng Đức
polieren, studieren, schärfen
Tiếng Indonesia
memoles, mempelajari, mempertajam
Tiếng Thái
ขัดเงา, ศึกษา, ทำให้คม
Kanji
Kanji liên quan
N2
砂
sa, sha / suna
cát, chồn, đấu trường
N1
砕
sai / kuda.ku, kuda.keru
đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N2
硬
kou / kata.i
cứng, chắc, bền
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra
N1
碁
go
Go, Go, juego del Go
Từ