Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

đánh bóng, nghiên cứu, mài

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: と.ぐ Romaji: ken / to.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha polir, estudar, afiar
Tiếng Anh polish, study of, sharpen
Tiếng Tây Ban Nha pulir, estudiar, afilar
Tiếng Hàn 연마하다, 연구하다, 날카롭게 하다
Tiếng Pháp polir, étudier, aiguiser
Tiếng Ý lucidare, studiare, affilare
Tiếng Đức polieren, studieren, schärfen
Tiếng Indonesia memoles, mempelajari, mempertajam
Tiếng Thái ขัดเงา, ศึกษา, ทำให้คม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này