Kanji
石
Nghia trong Tiếng Việtđá, pierre, piedra
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pedra, pierre, piedra
Tiếng Anh
stone, pierre, piedra
Tiếng Tây Ban Nha
piedra, pierre, piedra
Tiếng Hàn
돌, 피에르, 피에드라
Tiếng Pháp
pierre, pierre, piedra
Tiếng Ý
pietra, pietra, pietra
Tiếng Đức
Stein, Pierre, Piedra
Tiếng Indonesia
batu, pierre, piedra
Tiếng Thái
หิน, pierre, piedra
Kanji
Kanji liên quan
N4
研
ken / to.gu
đánh bóng, nghiên cứu, mài
N2
砂
sa, sha / suna
cát, chồn, đấu trường
N1
砕
sai / kuda.ku, kuda.keru
đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N2
硬
kou / kata.i
cứng, chắc, bền
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat
N1
碁
go
Go, Go, juego del Go
Từ