Từ
化石
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthóa thạch, sự hóa đá, quá trình hóa thạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
化合
kagou
sự kết hợp hóa học
N1
化繊
kasen
sợi tổng hợp
N1
岩石
ganseki
đá
N1
悪化
akka
sự xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn
N1
進化
shinka
sự tiến hóa, sự tiến bộ
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
化ける
bakeru
cải trang, mang hình thức
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N2
~化
~ka
hành động làm cái gì đó
Kanji