Từ
文化財
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài sản văn hóa, tài sản văn hóa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
文化
bunka
văn hóa
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
財
zai
vận may, sự giàu có
N1
財源
zaigen
nguồn vốn, nguồn lực, tài chính
N1
財政
zaisei
kinh tế, tài chính
N1
化合
kagou
sự kết hợp hóa học
N1
化石
kaseki
hóa thạch, sự hóa đá, quá trình hóa thạch
N1
化繊
kasen
sợi tổng hợp
N1
悪化
akka
sự xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn
Kanji