Từ
悪化
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
改悪
kaiaku
sự suy thoái, thay đổi theo hướng tồi tệ hơn
N1
化合
kagou
sự kết hợp hóa học
N1
化石
kaseki
hóa thạch, sự hóa đá, quá trình hóa thạch
N1
化繊
kasen
sợi tổng hợp
N1
悪しからず
ashikarazu
đừng hiểu lầm tôi, nhưng..., tôi xin lỗi
N1
進化
shinka
sự tiến hóa, sự tiến bộ
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
悪者
warumono
đồ tồi, đồ khốn nạn
N1
化ける
bakeru
cải trang, mang hình thức
Kanji