Từ
Kana: たいか Romaji: taika Cấp độ: N1

退化

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thoái hóa, thoái hóa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

退
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan