Từ
退職
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghỉ hưu (từ chức vụ)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後退
koutai
rút lui, lùi lại
N1
教職
kyoushoku
nghề dạy học
N1
辞職
jishoku
sự từ chức
N1
職員
shokuin
nhân viên, nhân sự
N1
職務
shokumu
nhiệm vụ chuyên môn
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
退治
taiji
sự tiêu diệt
N1
脱退
dattai
sự ly khai, sự rút lui
N1
役職
yakushoku
chức vụ, chức vụ quản lý, chức vụ chính thức
Kanji