Từ
退治
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự tiêu diệt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後退
koutai
rút lui, lùi lại
N1
治まる
osamaru
để được bình yên, bình tĩnh
N1
統治
touchi
sự cai trị, quyền thống trị, nền quản trị
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
退職
taishoku
nghỉ hưu (từ chức vụ)
N1
脱退
dattai
sự ly khai, sự rút lui
N1
治安
chian
trật tự, an ninh công cộng
N2
自治
jichi
quyền tự trị, quyền tự trị
N2
退ける
dokeru
đánh bật, gạt cái gì đó ra khỏi đường đi
Kanji