Từ
脱退
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự ly khai, sự rút lui
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後退
koutai
rút lui, lùi lại
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
退治
taiji
sự tiêu diệt
N1
退職
taishoku
nghỉ hưu (từ chức vụ)
N1
脱出
dasshutsu
bỏ trốn
N1
脱する
dassuru
để thoát khỏi, để thoát ra
N2
脱線
dassen
chệch hướng, lạc đề
N2
退ける
dokeru
đánh bật, gạt cái gì đó ra khỏi đường đi
N3
引退
intai
nghỉ hưu, rút lui
Kanji