Từ
脱線
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchệch hướng, lạc đề
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
沿線
ensen
dọc theo tuyến đường sắt
N1
幹線
kansen
đường trục, tuyến chính, tuyến xương sống
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
脱出
dasshutsu
bỏ trốn
N1
脱する
dassuru
để thoát khỏi, để thoát ra
N1
脱退
dattai
sự ly khai, sự rút lui
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
Kanji