Từ
Kana: いんたい Romaji: intai Cấp độ: N3

引退

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nghỉ hưu, rút lui

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
引退 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần