Từ
Kana: ねびき Romaji: nebiki Cấp độ: N1

値引き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giảm giá, chiết khấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
値引き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan