Từ
退化
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthoái hóa, thoái hóa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
化ける
bakeru
cải trang, mang hình thức
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N2
~化
~ka
hành động làm cái gì đó
N2
強化
kyouka
tăng cường, tăng cường, tăng cường
N2
消化
shouka
tiêu hóa
N2
退ける
dokeru
đánh bật, gạt cái gì đó ra khỏi đường đi
N3
引退
intai
nghỉ hưu, rút lui
N3
化学
kagaku
hóa học
N3
化粧
keshou
trang điểm, mỹ phẩm
Kanji