Từ
悪化
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
善し悪し
yoshiashi
tốt hay xấu, ưu điểm hay nhược điểm, chất lượng
N2
~化
~ka
hành động làm cái gì đó
N2
強化
kyouka
tăng cường, tăng cường, tăng cường
N2
消化
shouka
tiêu hóa
N3
悪魔
akuma
ác quỷ, ma quỷ
N3
意地悪
ijiwaru
xấu tính, ác ý
N3
化学
kagaku
hóa học
N3
化粧
keshou
trang điểm, mỹ phẩm
Kanji