Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

xấu xa, tệ nạn, lưu manh

Cách đọc
Onyomi: アク, オ Kunyomi: わる.い, わる-, あ.し, にく.い, -にく.い, ああ, いずくに, いずくんぞ, にく.む Romaji: aku, o / waru.i, waru-, a.shi, niku.i, -niku.i, aa, izukuni, izukunzo, niku.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mau, vício, patife
Tiếng Anh bad, vice, rascal
Tiếng Tây Ban Nha malo, vicio, bribón
Tiếng Hàn 나쁜, 악덕, 악당
Tiếng Pháp mauvais, vice, coquin
Tiếng Ý cattivo, vizio, mascalzone
Tiếng Đức böser, Laster, Schurke
Tiếng Indonesia buruk, keburukan, bajingan
Tiếng Thái เลว, ชั่ว, คนชั่ว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này