Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chân thành, tốt bụng, chu đáo

Cách đọc
Onyomi: シュン, ジュン, トン Kunyomi: あつ.い Romaji: shun, jun, ton / atsu.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sincero, gentil, atencioso
Tiếng Anh sincere, kind, considerate
Tiếng Tây Ban Nha sincero, amable, considerado
Tiếng Hàn 성실하고 친절하며 사려 깊은
Tiếng Pháp sincère, gentil, attentionné
Tiếng Ý sincero, gentile, premuroso
Tiếng Đức aufrichtig, freundlich, rücksichtsvoll
Tiếng Indonesia tulus, baik hati, penuh perhatian
Tiếng Thái จริงใจ ใจดี เอาใจใส่
Kanji

Kanji liên quan