Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khốn khổ, thảm họa, tàn ác

Cách đọc
Onyomi: サン, ザン Kunyomi: みじ.め, いた.む, むご.い Romaji: san, zan / miji.me, ita.mu, mugo.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha miserável, desastre, crueldade
Tiếng Anh wretched, disaster, cruelty
Tiếng Tây Ban Nha miserable, desastre, crueldad
Tiếng Hàn 비참한, 재앙, 잔혹함
Tiếng Pháp misérable, désastre, cruauté
Tiếng Ý miserabile, disastro, crudeltà
Tiếng Đức elend, Katastrophe, Grausamkeit
Tiếng Indonesia sengsara, bencana, kekejaman
Tiếng Thái น่าสังเวช, หายนะ, ความโหดร้าย
Kanji

Kanji liên quan