Từ
文化財
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài sản văn hóa, tài sản văn hóa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
進化
shinka
sự tiến hóa, sự tiến bộ
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
化ける
bakeru
cải trang, mang hình thức
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N2
~化
~ka
hành động làm cái gì đó
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
Kanji