Từ
文語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
略語
ryakugo
viết tắt, viết tắt
Kanji