Từ
漢語
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTừ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
略語
ryakugo
viết tắt, viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
N2
漢和
kanwa
Ký tự Trung Quốc-Nhật Bản (ví dụ: từ điển)
N2
敬語
keigo
ngôn ngữ kính trọng (lit., ngôn ngữ tôn trọng)
N2
熟語
jukugo
thành ngữ, ghép chữ kanji
N2
主語
shugo
(gram) chủ đề
Kanji