Từ
主語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(gram) chủ đề
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
主
nushi
chủ nhân, ông chủ, thần
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
君主
kunshu
người cai trị, quốc vương
N1
自主
jishu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
主導
shudou
lãnh đạo chính
N1
主任
shunin
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
N1
地主
jinushi
chủ nhà
Kanji