Từ
地主
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchủ nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見地
kenchi
quan điểm
N1
現地
genchi
tại chỗ, địa phương sở tại
N1
心地
kokochi
cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
N1
主
nushi
chủ, chủ nhân, người sở hữu
N1
農地
nouchi
đất nông nghiệp
N1
君主
kunshu
người cai trị, quốc vương
N1
天地
tenchi
trời và đất, vũ trụ
N1
地獄
jigoku
địa ngục
N1
自主
jishu
sự độc lập, sự tự chủ
Kanji