Kanji
主
Nghia trong Tiếng Việtchúa tể, thủ lĩnh, chủ nhân
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
senhor, chefe, mestre
Tiếng Anh
lord, chief, master
Tiếng Tây Ban Nha
señor, jefe, amo
Tiếng Hàn
군주, 우두머리, 주인
Tiếng Pháp
seigneur, chef, maître
Tiếng Ý
signore, capo, padrone
Tiếng Đức
Herr, Anführer, Meister
Tiếng Indonesia
tuan, kepala, penguasa
Tiếng Thái
ท่านลอร์ด, หัวหน้า, นายท่าน
Kanji
Kanji liên quan
Từ