Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

chúa tể, thủ lĩnh, chủ nhân

Cách đọc
Onyomi: シュ, ス, シュウ Kunyomi: ぬし, おも, あるじ Romaji: shu, su, shuu / nushi, omo, aruji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha senhor, chefe, mestre
Tiếng Anh lord, chief, master
Tiếng Tây Ban Nha señor, jefe, amo
Tiếng Hàn 군주, 우두머리, 주인
Tiếng Pháp seigneur, chef, maître
Tiếng Ý signore, capo, padrone
Tiếng Đức Herr, Anführer, Meister
Tiếng Indonesia tuan, kepala, penguasa
Tiếng Thái ท่านลอร์ด, หัวหน้า, นายท่าน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này