Từ
地主
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchủ nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
下地
shitaji
nền tảng, lớp lót, cơ sở
N1
主導
shudou
lãnh đạo chính
N1
主任
shunin
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
N1
植民地
shokuminchi
thuộc địa
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N1
地元
jimoto
địa phương
N1
主演
shuen
đóng vai chính, đóng vai chính
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
N1
主権
shuken
chủ quyền
Kanji