Từ
語源
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
財源
zaigen
nguồn vốn, nguồn lực, tài chính
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
電源
dengen
nguồn điện, năng lượng (ví dụ: nút trên TV)
N1
水源
suigen
nguồn sông
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
源
minamoto
nguồn gốc, căn nguyên
N1
略語
ryakugo
viết tắt, viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
Kanji