Từ
敬語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngôn ngữ kính trọng (lit., ngôn ngữ tôn trọng)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
敬具
keigu
Trân trọng (dùng ở cuối thư)
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
略語
ryakugo
viết tắt, viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
N2
敬う
uyamau
để thể hiện sự tôn trọng, tôn vinh
N2
熟語
jukugo
thành ngữ, ghép chữ kanji
Kanji