Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

sự kính sợ, sự tôn trọng, sự vinh dự

Cách đọc
Onyomi: ケイ, キョウ Kunyomi: うやま.う Romaji: kei, kyou / uyama.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha admiração, respeito, honra
Tiếng Anh awe, respect, honor
Tiếng Tây Ban Nha asombro, respeto, honor
Tiếng Hàn 경외심, 존경심, 명예
Tiếng Pháp admiration, respect, honneur
Tiếng Ý timore reverenziale, rispetto, onore
Tiếng Đức Ehrfurcht, Respekt, Ehre
Tiếng Indonesia kekaguman, rasa hormat, penghargaan
Tiếng Thái ความเกรงขาม ความเคารพ ความนับถือ
Kanji

Kanji liên quan