Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

chính trị, chính phủ, chính trị

Cách đọc
Onyomi: セイ, ショウ Kunyomi: まつりごと, まん Romaji: sei, shou / matsurigoto, man
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha política, governo, política
Tiếng Anh politics, government, politique
Tiếng Tây Ban Nha política, gobierno, política
Tiếng Hàn 정치, 정부, 정치
Tiếng Pháp politique, gouvernement, politique
Tiếng Ý politica, governo, politica
Tiếng Đức Politik, Regierung, Politik
Tiếng Indonesia politik, pemerintahan, politik
Tiếng Thái การเมืองรัฐบาลการเมือง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này