Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

dạy dỗ, đức tin, giáo lý

Cách đọc
Onyomi: キョウ Kunyomi: おし.える, おそ.わる Romaji: kyou / oshi.eru, oso.waru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ensinar, fé, doutrina
Tiếng Anh teach, faith, doctrine
Tiếng Tây Ban Nha enseñar, fe, doctrina
Tiếng Hàn 가르치다, 믿음, 교리
Tiếng Pháp enseigner, foi, doctrine
Tiếng Ý insegnare, fede, dottrina
Tiếng Đức Lehre, Glaube, Doktrin
Tiếng Indonesia mengajar, iman, doktrin
Tiếng Thái สอน, ศรัทธา, หลักคำสอน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này