Từ
教習
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđào tạo, hướng dẫn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
慣習
kanshuu
tập quán thông thường (lịch sử)
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
教訓
kyoukun
bài học, lời răn dạy, bài học đạo lý
N1
教材
kyouzai
tài liệu giảng dạy
N1
教職
kyoushoku
nghề dạy học
N1
宣教
senkyou
sứ mệnh tôn giáo
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
見習う
minarau
noi gương người khác
Kanji