Từ
風習
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphong tục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
慣習
kanshuu
tập quán thông thường (lịch sử)
N1
気風
kifuu
tính cách, đặc điểm, phong cách
N1
教習
kyoushuu
đào tạo, hướng dẫn
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
風俗
fuuzoku
phong tục, tập quán, ngành công nghiệp tình dục
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
暴風
boufuu
bão, giông bão, gió mạnh
N1
見習う
minarau
noi gương người khác
Kanji