Từ
風土
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặc điểm tự nhiên, khí hậu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
土台
dodai
nền móng, cơ sở, nền tảng
N1
土手
dote
bờ kè, ngân hàng
N1
土俵
dohyou
đấu trường
N1
土木
doboku
công trình công cộng
N1
気風
kifuu
tính cách, đặc điểm, phong cách
N1
郷土
kyoudo
quê hương
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
風俗
fuuzoku
phong tục, tập quán, ngành công nghiệp tình dục
Kanji