Từ
Kana: ふうど Romaji: fuudo Cấp độ: N1

風土

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đặc điểm tự nhiên, khí hậu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
風土 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần